TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shackle-bolt

US/ˈʃæ.kəl.ˈboʊlt/ giọng máy của trình duyệt

shackle-bolt nghĩa là cái khoá cùm.

Nghĩa của shackle-bolt

Danh từ

  1. Cái khoá cùm.

Dạng từ của shackle-bolt

Số nhiềushackle bolts

Câu hỏi thường gặp

shackle-bolt nghĩa là gì?

shackle-bolt (danh từ) nghĩa là cái khoá cùm.

shackle-bolt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shackle-bolt: giọng Mỹ (US) /ˈʃæ.kəl.ˈboʊlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.