TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shad

UK/ʃæd/ US/ʃæd/ giọng máy của trình duyệt

shad nghĩa là cá trích đầy mình, cá aloza.

Nghĩa của shad

Danh từ

  1. Động vật học Cá trích đầy mình, cá aloza.

Dạng từ của shad

Số nhiềushad

Họ từ của shad

Câu hỏi thường gặp

shad nghĩa là gì?

shad (danh từ) nghĩa là cá trích đầy mình, cá aloza.

shad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shad: giọng Anh (UK) /ʃæd/, giọng Mỹ (US) /ʃæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.