shad
UK/ʃæd/
US/ʃæd/
giọng máy của trình duyệt
shad nghĩa là cá trích đầy mình, cá aloza.
Nghĩa của shad
Danh từ
- Động vật học Cá trích đầy mình, cá aloza.
Dạng từ của shad
| Số nhiều | shad |
Họ từ của shad
Câu hỏi thường gặp
shad nghĩa là gì?
shad (danh từ) nghĩa là cá trích đầy mình, cá aloza.
shad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shad: giọng Anh (UK) /ʃæd/, giọng Mỹ (US) /ʃæd/.