shackle
UK/ˈʃækl̩/
US/ˈʃæk(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
shackle nghĩa là cái cùm, cái còng, xiềng xích, sự trói buộc.
Nghĩa của shackle
Danh từ
- Cái cùm, cái còng.
- Số nhiều Xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế.
- shackle s of conventionsự trói buộc của quy ước
- Cái sứ cách điện.
Ngoại động từ
- Cùm lại, xích lại.
- Ngăn cản, ngăn chặn.
Dạng từ của shackle
| Số nhiều | shackles |
| Ngôi thứ ba số ít | shackles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shackling |
| Quá khứ phân từ | shackled |
| Quá khứ | shackled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shackle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của shackle
Câu hỏi thường gặp
shackle nghĩa là gì?
shackle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái cùm, cái còng, xiềng xích, sự trói buộc.
shackle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shackle: giọng Anh (UK) /ˈʃækl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæk(ə)l/.