TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shagginess

US/ˈʃæ.ɡi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

shagginess nghĩa là vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm.

Nghĩa của shagginess

Danh từ

  1. Vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm.

Câu hỏi thường gặp

shagginess nghĩa là gì?

shagginess (danh từ) nghĩa là vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm.

shagginess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shagginess: giọng Mỹ (US) /ˈʃæ.ɡi.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.