shaggy
UK/ˈʃæɡi/ giọng máy
US/ˈʃæɡi/ giọng người thật
shaggy nghĩa là rậm lông, bờm xờm.
Nghĩa của shaggy
Tính từ
- Rậm lông, bờm xờm.
- Có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang.
- Có cành tua tủa.
- Đầu tóc râu ria bờm xờm (người).
- Thực vật học Có lông tơ dài.
Dạng từ của shaggy
| So sánh hơn | shaggier |
| So sánh nhất | shaggiest |
Họ từ của shaggy
Cụm từ, thành ngữ với shaggy
- a shaggy dog story — Chuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười.
Câu hỏi thường gặp
shaggy nghĩa là gì?
shaggy (tính từ) nghĩa là rậm lông, bờm xờm.
shaggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shaggy: giọng Anh (UK) /ˈʃæɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæɡi/.