TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shakedown

UK/ˈʃeɪkdaʊn/ US/ˈʃeɪkdaʊn/ giọng máy của trình duyệt

shakedown nghĩa là sự trải ra sàn, ổ rơm.

Nghĩa của shakedown

Danh từ

  1. Sự rung cây lấy quả.
  2. Sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) sự tống tiền.
  4. Định ngữ (thông tục) để thử.
    • shakedown cruisesự chạy thử máy; chuyến chạy thử

Dạng từ của shakedown

Số nhiềushakedowns

Câu hỏi thường gặp

shakedown nghĩa là gì?

shakedown (danh từ) nghĩa là sự trải ra sàn, ổ rơm.

shakedown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shakedown: giọng Anh (UK) /ˈʃeɪkdaʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪkdaʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.