TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Shandong

UK/ʃɑnˈtɒŋ/ US/ʃænˈtɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

Shandong nghĩa là sơn đông.

Nghĩa của Shandong

Danh từ riêng

  1. Sơn Đông.

Câu hỏi thường gặp

Shandong nghĩa là gì?

Shandong (danh từ riêng) nghĩa là sơn đông.

Shandong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Shandong: giọng Anh (UK) /ʃɑnˈtɒŋ/, giọng Mỹ (US) /ʃænˈtɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.