shaper
UK/ˈʃeɪpə(ɹ)/
US/ˈʃeɪpə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
shaper nghĩa là thợ nặn, thợ giũa, người thảo kế hoạch.
Nghĩa của shaper
Danh từ
- Thợ nặn, thợ giũa.
- Người thảo kế hoạch.
- Máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn.
Dạng từ của shaper
| Số nhiều | shapers |
Câu hỏi thường gặp
shaper nghĩa là gì?
shaper (danh từ) nghĩa là thợ nặn, thợ giũa, người thảo kế hoạch.
shaper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shaper: giọng Anh (UK) /ˈʃeɪpə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪpə(ɹ)/.