TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

share price

US/ ˈprɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

share price nghĩa là giá cổ phiếu.

Nghĩa của share price

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá cổ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

share price nghĩa là gì?

share price (danh từ) nghĩa là giá cổ phiếu.

share price phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của share price: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.