TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharecrop

US/ˈʃɛr.ˌkrɑːp/ giọng máy của trình duyệt

sharecrop nghĩa là cấy rẽ, lĩnh canh.

Nghĩa của sharecrop

Động từ

  1. Cấy rẽ, lĩnh canh.

Dạng từ của sharecrop

Ngôi thứ ba số ítsharecrops
Hiện tại phân từ (-ing)sharecropping
Quá khứ phân từsharecropped
Quá khứsharecropped

Câu hỏi thường gặp

sharecrop nghĩa là gì?

sharecrop (động từ) nghĩa là cấy rẽ, lĩnh canh.

sharecrop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharecrop: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛr.ˌkrɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.