TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharecropper

giọng máy của trình duyệt

sharecropper nghĩa là người cấy rẽ, người lĩnh canh.

Nghĩa của sharecropper

Danh từ

  1. Người cấy rẽ, người lĩnh canh.

Dạng từ của sharecropper

Số nhiềusharecroppers

Câu hỏi thường gặp

sharecropper nghĩa là gì?

sharecropper (danh từ) nghĩa là người cấy rẽ, người lĩnh canh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.