shark
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɑːk/
US/ʃɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
shark nghĩa là cá nhám, cá mập, kẻ tham lam, kẻ bất lương.
Nghĩa của shark
Danh từ
- Động vật học Cá nhám, cá mập.
- man-eating sharkcá mập trắng
- Kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo.
- Ngôn ngữ nhà trường (từ lóng) tay cừ, tay chiến.
Động từ
- Lừa gạt; làm ăn bất chính.
- to shark for a livinglừa đảo để số
- Ngốn nuốt.
Dạng từ của shark
| Số nhiều | sharks |
| Ngôi thứ ba số ít | sharks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sharking |
| Quá khứ phân từ | sharked |
| Quá khứ | sharked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shark
Đồng nghĩa
Họ từ của shark
Cụm từ, thành ngữ với shark
- shark fin — Vây cá mập.
- shark fin soup — Súp vây cá mập.
Câu hỏi thường gặp
shark nghĩa là gì?
shark (danh từ, động từ) nghĩa là cá nhám, cá mập, kẻ tham lam, kẻ bất lương.
shark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shark: giọng Anh (UK) /ʃɑːk/, giọng Mỹ (US) /ʃɑɹk/.