TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shark

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɑːk/ US/ʃɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

shark nghĩa là cá nhám, cá mập, kẻ tham lam, kẻ bất lương.

Nghĩa của shark

Danh từ

  1. Động vật học Cá nhám, cá mập.
    • man-eating sharkcá mập trắng
  2. Kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo.
  3. Ngôn ngữ nhà trường (từ lóng) tay cừ, tay chiến.

Động từ

  1. Lừa gạt; làm ăn bất chính.
    • to shark for a livinglừa đảo để số
  2. Ngốn nuốt.

Dạng từ của shark

Số nhiềusharks
Ngôi thứ ba số ítsharks
Hiện tại phân từ (-ing)sharking
Quá khứ phân từsharked
Quá khứsharked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shark

Đồng nghĩa

Họ từ của shark

Cụm từ, thành ngữ với shark

  • shark fin — Vây cá mập.
  • shark fin soup — Súp vây cá mập.

Câu hỏi thường gặp

shark nghĩa là gì?

shark (danh từ, động từ) nghĩa là cá nhám, cá mập, kẻ tham lam, kẻ bất lương.

shark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shark: giọng Anh (UK) /ʃɑːk/, giọng Mỹ (US) /ʃɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.