TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharp-eyed

US/ˈʃɑːrp.ˈɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

sharp-eyed nghĩa là tinh mắt.

Nghĩa của sharp-eyed

Tính từ

  1. Tinh mắt.

Dạng từ của sharp-eyed

So sánh hơnmore sharp-eyed
So sánh nhấtmost sharp-eyed

Họ từ của sharp-eyed

Câu hỏi thường gặp

sharp-eyed nghĩa là gì?

sharp-eyed (tính từ) nghĩa là tinh mắt.

sharp-eyed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharp-eyed: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑːrp.ˈɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.