TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharply

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɑːpli/ US/ˈʃɑɹpli/ giọng máy của trình duyệt

sharply nghĩa là sắc, nhọn, rõ nghĩa, dễ nhận.

Nghĩa của sharply

Phó từ

  1. Sắc, nhọn, bén.
  2. Rõ nghĩa, dễ nhận, rõ ràng, sắc nét.
  3. Thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc).
  4. Lanh lảnh, chói tai, the thé (về âm thanh).
  5. Cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị).
  6. Buốt, nhói (về cơn đau, cơn lạnh).
  7. Tinh, thính, nhạy, thông minh, sắc sảo.
  8. Cao (về âm thanh, nhạc cụ).
  9. Thăng, cao nửa cung (về nốt nhạc).
  10. Chỉ trích gay gắt.
  11. Ma mãnh, bất chính, thiếu đạo đức.
  12. Nhanh chóng, mau mắn, mạnh mẽ.
  13. Điếc, không kêu.
  14. Diện, chải chuốt.

Dạng từ của sharply

So sánh hơnsharplier
So sánh nhấtsharpliest

Câu hỏi thường gặp

sharply nghĩa là gì?

sharply (phó từ) nghĩa là sắc, nhọn, rõ nghĩa, dễ nhận.

sharply phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharply: giọng Anh (UK) /ˈʃɑːpli/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑɹpli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.