sharply
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɑːpli/
US/ˈʃɑɹpli/
giọng máy của trình duyệt
sharply nghĩa là sắc, nhọn, rõ nghĩa, dễ nhận.
Nghĩa của sharply
Phó từ
- Sắc, nhọn, bén.
- Rõ nghĩa, dễ nhận, rõ ràng, sắc nét.
- Thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc).
- Lanh lảnh, chói tai, the thé (về âm thanh).
- Cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị).
- Buốt, nhói (về cơn đau, cơn lạnh).
- Tinh, thính, nhạy, thông minh, sắc sảo.
- Cao (về âm thanh, nhạc cụ).
- Thăng, cao nửa cung (về nốt nhạc).
- Chỉ trích gay gắt.
- Ma mãnh, bất chính, thiếu đạo đức.
- Nhanh chóng, mau mắn, mạnh mẽ.
- Điếc, không kêu.
- Diện, chải chuốt.
Dạng từ của sharply
| So sánh hơn | sharplier |
| So sánh nhất | sharpliest |
Câu hỏi thường gặp
sharply nghĩa là gì?
sharply (phó từ) nghĩa là sắc, nhọn, rõ nghĩa, dễ nhận.
sharply phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sharply: giọng Anh (UK) /ˈʃɑːpli/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑɹpli/.