sharper
US/ˈʃɑɹpɚ/
giọng máy của trình duyệt
sharper nghĩa là người lừa đảo.
Nghĩa của sharper
Danh từ
- Người lừa đảo.
- Người cờ bạc gian lận.
Dạng từ của sharper
| Số nhiều | sharpers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sharper
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sharper nghĩa là gì?
sharper (danh từ) nghĩa là người lừa đảo.
sharper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sharper: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑɹpɚ/.