TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharper

US/ˈʃɑɹpɚ/ giọng máy của trình duyệt

sharper nghĩa là người lừa đảo.

Nghĩa của sharper

Danh từ

  1. Người lừa đảo.
  2. Người cờ bạc gian lận.

Dạng từ của sharper

Số nhiềusharpers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sharper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sharper nghĩa là gì?

sharper (danh từ) nghĩa là người lừa đảo.

sharper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sharper: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑɹpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.