TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shastra

giọng máy của trình duyệt

shastra nghĩa là Xem shaster.

Nghĩa của shastra

Danh từ

  1. Xem shaster

Dạng từ của shastra

Số nhiềuShastras

Câu hỏi thường gặp

shastra nghĩa là gì?

shastra (danh từ) nghĩa là Xem shaster.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.