shastra
giọng máy của trình duyệt
shastra nghĩa là Xem shaster.
Nghĩa của shastra
Danh từ
- Xem shaster
Dạng từ của shastra
| Số nhiều | Shastras |
Câu hỏi thường gặp
shastra nghĩa là gì?
shastra (danh từ) nghĩa là Xem shaster.
shastra nghĩa là Xem shaster.
| Số nhiều | Shastras |
shastra (danh từ) nghĩa là Xem shaster.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.