TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shatterproof

US/ˈʃæ.tɜː.ˌpruːf/ giọng máy của trình duyệt

shatterproof nghĩa là không vỡ được, không gãy được.

Nghĩa của shatterproof

Tính từ

  1. Không vỡ được, không gãy được.

Dạng từ của shatterproof

So sánh hơnmore shatterproof
So sánh nhấtmost shatterproof
Ngôi thứ ba số ítshatterproofs
Hiện tại phân từ (-ing)shatterproofing
Quá khứ phân từshatterproofed
Quá khứshatterproofed

Câu hỏi thường gặp

shatterproof nghĩa là gì?

shatterproof (tính từ) nghĩa là không vỡ được, không gãy được.

shatterproof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shatterproof: giọng Mỹ (US) /ˈʃæ.tɜː.ˌpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.