shatterproof
US/ˈʃæ.tɜː.ˌpruːf/
giọng máy của trình duyệt
shatterproof nghĩa là không vỡ được, không gãy được.
Nghĩa của shatterproof
Tính từ
- Không vỡ được, không gãy được.
Dạng từ của shatterproof
| So sánh hơn | more shatterproof |
| So sánh nhất | most shatterproof |
| Ngôi thứ ba số ít | shatterproofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shatterproofing |
| Quá khứ phân từ | shatterproofed |
| Quá khứ | shatterproofed |
Câu hỏi thường gặp
shatterproof nghĩa là gì?
shatterproof (tính từ) nghĩa là không vỡ được, không gãy được.
shatterproof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shatterproof: giọng Mỹ (US) /ˈʃæ.tɜː.ˌpruːf/.