shattery
giọng máy của trình duyệt
shattery nghĩa là dễ vỡ.
Nghĩa của shattery
Tính từ
- Dễ vỡ.
Dạng từ của shattery
| So sánh hơn | more shattery |
| So sánh nhất | most shattery |
Câu hỏi thường gặp
shattery nghĩa là gì?
shattery (tính từ) nghĩa là dễ vỡ.