TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shawm

UK/ʃɔːm/ US/ʃɔːm/ giọng máy của trình duyệt

shawm nghĩa là kèn cổ.

Nghĩa của shawm

Danh từ

  1. Âm nhạc Kèn cổ.

Dạng từ của shawm

Số nhiềushawms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shawm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shawm nghĩa là gì?

shawm (danh từ) nghĩa là kèn cổ.

shawm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shawm: giọng Anh (UK) /ʃɔːm/, giọng Mỹ (US) /ʃɔːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.