sheading
UK/ˈʃiːdɪŋ/
US/ˈʃidɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sheading nghĩa là khu vực hành chính.
Nghĩa của sheading
Danh từ
- Khu vực hành chính (ở đảo Man).
Dạng từ của sheading
| Số nhiều | sheadings |
Câu hỏi thường gặp
sheading nghĩa là gì?
sheading (danh từ) nghĩa là khu vực hành chính.
sheading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheading: giọng Anh (UK) /ˈʃiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃidɪŋ/.