TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheading

UK/ˈʃiːdɪŋ/ US/ˈʃidɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sheading nghĩa là khu vực hành chính.

Nghĩa của sheading

Danh từ

  1. Khu vực hành chính (ở đảo Man).

Dạng từ của sheading

Số nhiềusheadings

Câu hỏi thường gặp

sheading nghĩa là gì?

sheading (danh từ) nghĩa là khu vực hành chính.

sheading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheading: giọng Anh (UK) /ˈʃiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃidɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.