sheafy
giọng máy của trình duyệt
sheafy nghĩa là thành bó.
Nghĩa của sheafy
Tính từ
- Thành bó.
Dạng từ của sheafy
| So sánh hơn | more sheafy |
| So sánh nhất | most sheafy |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sheafy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sheafy nghĩa là gì?
sheafy (tính từ) nghĩa là thành bó.