TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheath-knife

US/ˈʃiθ.ˈnɑɪf/ giọng máy của trình duyệt

sheath-knife nghĩa là dao găm.

Nghĩa của sheath-knife

Danh từ

  1. Dao găm.

Dạng từ của sheath-knife

Số nhiềusheath knives

Câu hỏi thường gặp

sheath-knife nghĩa là gì?

sheath-knife (danh từ) nghĩa là dao găm.

sheath-knife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheath-knife: giọng Mỹ (US) /ˈʃiθ.ˈnɑɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.