sheathe
UK/ʃiːð/
US/ʃið/
giọng máy của trình duyệt
sheathe nghĩa là bỏ vào bao, tra vào vỏ, gói, bọc.
Nghĩa của sheathe
Ngoại động từ
- Bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ.
- Gói, bọc; đóng bao ngoài.
- Đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt.
- Thu (móng sắc).
Dạng từ của sheathe
| Ngôi thứ ba số ít | sheathes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sheathing |
| Quá khứ phân từ | sheathed |
| Quá khứ | sheathed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sheathe
Trái nghĩa
Họ từ của sheathe
Cụm từ, thành ngữ với sheathe
- to sheathe the sword — Sword.
Câu hỏi thường gặp
sheathe nghĩa là gì?
sheathe (ngoại động từ) nghĩa là bỏ vào bao, tra vào vỏ, gói, bọc.
sheathe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheathe: giọng Anh (UK) /ʃiːð/, giọng Mỹ (US) /ʃið/.