sheathing
UK/ˈʃiːðɪŋ/
US/ˈʃiːðɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sheathing nghĩa là lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ.
Nghĩa của sheathing
Danh từ
- Lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà).
Dạng từ của sheathing
| Số nhiều | sheathings |
Câu hỏi thường gặp
sheathing nghĩa là gì?
sheathing (danh từ) nghĩa là lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ.
sheathing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheathing: giọng Anh (UK) /ˈʃiːðɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃiːðɪŋ/.