TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheathing

UK/ˈʃiːðɪŋ/ US/ˈʃiːðɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sheathing nghĩa là lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ.

Nghĩa của sheathing

Danh từ

  1. Lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà).

Dạng từ của sheathing

Số nhiềusheathings

Câu hỏi thường gặp

sheathing nghĩa là gì?

sheathing (danh từ) nghĩa là lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ.

sheathing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheathing: giọng Anh (UK) /ˈʃiːðɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃiːðɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.