sheathy
UK/ˈʃiːθi/
US/ˈʃiːθi/
giọng máy của trình duyệt
sheathy nghĩa là giống như vỏ.
Nghĩa của sheathy
Tính từ
- Giống như vỏ.
Dạng từ của sheathy
| So sánh hơn | more sheathy |
| So sánh nhất | most sheathy |
Câu hỏi thường gặp
sheathy nghĩa là gì?
sheathy (tính từ) nghĩa là giống như vỏ.
sheathy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheathy: giọng Anh (UK) /ˈʃiːθi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃiːθi/.