TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheathy

UK/ˈʃiːθi/ US/ˈʃiːθi/ giọng máy của trình duyệt

sheathy nghĩa là giống như vỏ.

Nghĩa của sheathy

Tính từ

  1. Giống như vỏ.

Dạng từ của sheathy

So sánh hơnmore sheathy
So sánh nhấtmost sheathy

Câu hỏi thường gặp

sheathy nghĩa là gì?

sheathy (tính từ) nghĩa là giống như vỏ.

sheathy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheathy: giọng Anh (UK) /ˈʃiːθi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃiːθi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.