TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheave

UK/ʃiːv/ US/ʃiːv/ giọng máy của trình duyệt

sheave nghĩa là bánh có rãnh.

Nghĩa của sheave

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bánh có rãnh.

Ngoại động từ

  1. Như Sheaf.

Dạng từ của sheave

Số nhiềusheaves
Ngôi thứ ba số ítsheaves
Hiện tại phân từ (-ing)sheaving
Quá khứ phân từsheaved
Quá khứsheaved

Câu hỏi thường gặp

sheave nghĩa là gì?

sheave (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bánh có rãnh.

sheave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheave: giọng Anh (UK) /ʃiːv/, giọng Mỹ (US) /ʃiːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.