TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shebeen

UK/ʃɪˈbiːn/ giọng máy của trình duyệt

shebeen nghĩa là quán rượu, quán rượu lậu.

Nghĩa của shebeen

Danh từ

  1. Quán rượu, quán rượu lậu.

Dạng từ của shebeen

Số nhiềushebeens
Ngôi thứ ba số ítshebeens
Hiện tại phân từ (-ing)shebeening
Quá khứ phân từshebeened
Quá khứshebeened

Câu hỏi thường gặp

shebeen nghĩa là gì?

shebeen (danh từ) nghĩa là quán rượu, quán rượu lậu.

shebeen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shebeen: giọng Anh (UK) /ʃɪˈbiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.