sheen
UK/ʃiːn/
US/ʃiːn/
giọng máy của trình duyệt
sheen nghĩa là sự huy hoàng, sự lộng lẫy, ngời sáng, xán lạn.
Nghĩa của sheen
Danh từ
- Sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn.
Nội động từ
- Thơ ca Ngời sáng, xán lạn.
Dạng từ của sheen
| So sánh hơn | sheener |
| So sánh nhất | sheenest |
| Số nhiều | sheens |
| Ngôi thứ ba số ít | sheens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sheening |
| Quá khứ phân từ | sheened |
| Quá khứ | sheened |
Họ từ của sheen
Câu hỏi thường gặp
sheen nghĩa là gì?
sheen (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự huy hoàng, sự lộng lẫy, ngời sáng, xán lạn.
sheen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheen: giọng Anh (UK) /ʃiːn/, giọng Mỹ (US) /ʃiːn/.