TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shell-mound

US/ˈʃɛɫ.ˈmɑʊnd/ giọng máy của trình duyệt

shell-mound nghĩa là đống vỏ sò.

Nghĩa của shell-mound

Danh từ

  1. Đống vỏ sò (thời tiền sử).

Câu hỏi thường gặp

shell-mound nghĩa là gì?

shell-mound (danh từ) nghĩa là đống vỏ sò.

shell-mound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shell-mound: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.ˈmɑʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.