TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shell-pink

US/ˈʃɛɫ.ˈpɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

shell-pink nghĩa là màu hồng.

Nghĩa của shell-pink

Danh từ

  1. Màu hồng.

Dạng từ của shell-pink

Số nhiềushell pinks

Câu hỏi thường gặp

shell-pink nghĩa là gì?

shell-pink (danh từ) nghĩa là màu hồng.

shell-pink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shell-pink: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.ˈpɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.