TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shelterbelt

US/ˈʃɛɫ.tɜː.ˌbɛɫt/ giọng máy của trình duyệt

shelterbelt nghĩa là hàng cây chắn gió, nước lũ.

Nghĩa của shelterbelt

Danh từ

  1. Hàng cây chắn gió, nước lũ (để che chở mùa màng).

Dạng từ của shelterbelt

Số nhiềushelterbelts

Câu hỏi thường gặp

shelterbelt nghĩa là gì?

shelterbelt (danh từ) nghĩa là hàng cây chắn gió, nước lũ.

shelterbelt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shelterbelt: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.tɜː.ˌbɛɫt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.