shelter
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɛltə/
US/ˈʃɛltɚ/
giọng máy của trình duyệt
shelter nghĩa là chỗ che, chỗ nương tựa, lầu, chòi.
Nghĩa của shelter
Danh từ
- Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
- to give shelter to somebodycho ai nương náu, bảo vệ ai
- Anderson shelterhầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
- Lầu, chòi.
- Phòng, cabin (người lái).
Động từ
- Che, che chở, bảo vệ.
- to shelter someone from the rainche cho ai khỏi mưa
- Ẩn, núp, nấp, trốn.
- to shelter oneself behind a treenấp sau cây
Dạng từ của shelter
| Số nhiều | shelters |
| Ngôi thứ ba số ít | shelters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sheltering |
| Quá khứ phân từ | sheltered |
| Quá khứ | sheltered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shelter
Đồng nghĩa
Họ từ của shelter
Câu hỏi thường gặp
shelter nghĩa là gì?
shelter (danh từ, động từ) nghĩa là chỗ che, chỗ nương tựa, lầu, chòi.
shelter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shelter: giọng Anh (UK) /ˈʃɛltə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛltɚ/.