TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shelter

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɛltə/ US/ˈʃɛltɚ/ giọng máy của trình duyệt

shelter nghĩa là chỗ che, chỗ nương tựa, lầu, chòi.

Nghĩa của shelter

Danh từ

  1. Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
    • to give shelter to somebodycho ai nương náu, bảo vệ ai
    • Anderson shelterhầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
  2. Lầu, chòi.
  3. Phòng, cabin (người lái).

Động từ

  1. Che, che chở, bảo vệ.
    • to shelter someone from the rainche cho ai khỏi mưa
  2. Ẩn, núp, nấp, trốn.
    • to shelter oneself behind a treenấp sau cây

Dạng từ của shelter

Số nhiềushelters
Ngôi thứ ba số ítshelters
Hiện tại phân từ (-ing)sheltering
Quá khứ phân từsheltered
Quá khứsheltered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shelter

Đồng nghĩa

Họ từ của shelter

Câu hỏi thường gặp

shelter nghĩa là gì?

shelter (danh từ, động từ) nghĩa là chỗ che, chỗ nương tựa, lầu, chòi.

shelter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shelter: giọng Anh (UK) /ˈʃɛltə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛltɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.