shelvy
giọng máy của trình duyệt
shelvy nghĩa là dốc.
Nghĩa của shelvy
Tính từ
- Dốc.
- shelvy bottomđáy sông dốc
Dạng từ của shelvy
| So sánh hơn | more shelvy |
| So sánh nhất | most shelvy |
Câu hỏi thường gặp
shelvy nghĩa là gì?
shelvy (tính từ) nghĩa là dốc.