TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shemozzle

UK/ʃɪˈmɒzəl/ US/ʃəˈmɑzəl/ giọng máy của trình duyệt

shemozzle nghĩa là cuộc cãi lộn, sự ồn ào.

Nghĩa của shemozzle

Danh từ

  1. Từ lóng Cuộc cãi lộn; sự ồn ào, sự lộn xộn.

Dạng từ của shemozzle

Số nhiềushemozzles
Ngôi thứ ba số ítshemozzles
Hiện tại phân từ (-ing)shemozzling
Quá khứ phân từshemozzled
Quá khứshemozzled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shemozzle

Đồng nghĩa

Họ từ của shemozzle

Câu hỏi thường gặp

shemozzle nghĩa là gì?

shemozzle (danh từ) nghĩa là cuộc cãi lộn, sự ồn ào.

shemozzle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shemozzle: giọng Anh (UK) /ʃɪˈmɒzəl/, giọng Mỹ (US) /ʃəˈmɑzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.