shelving
US/ˈʃɛɫ.viɳ/
giọng máy của trình duyệt
shelving nghĩa là giá.
Nghĩa của shelving
Danh từ
- Giá; vật liệu để đóng giá (sách).
Dạng từ của shelving
| So sánh hơn | more shelving |
| So sánh nhất | most shelving |
| Số nhiều | shelvings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shelving
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shelving nghĩa là gì?
shelving (danh từ) nghĩa là giá.
shelving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shelving: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.viɳ/.