TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shelving

US/ˈʃɛɫ.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

shelving nghĩa là giá.

Nghĩa của shelving

Danh từ

  1. Giá; vật liệu để đóng giá (sách).

Dạng từ của shelving

So sánh hơnmore shelving
So sánh nhấtmost shelving
Số nhiềushelvings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shelving

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shelving nghĩa là gì?

shelving (danh từ) nghĩa là giá.

shelving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shelving: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.