TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheriffhood

US/ˈʃɛ˞.ɹəf.hʊd/ giọng máy của trình duyệt

sheriffhood nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.

Nghĩa của sheriffhood

Danh từ

  1. Chức quận trưởng.
  2. Chức cảnh sát trưởng.

Họ từ của sheriffhood

Câu hỏi thường gặp

sheriffhood nghĩa là gì?

sheriffhood (danh từ) nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.

sheriffhood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sheriffhood: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛ˞.ɹəf.hʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.