sheriffhood
US/ˈʃɛ˞.ɹəf.hʊd/
giọng máy của trình duyệt
sheriffhood nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.
Nghĩa của sheriffhood
Danh từ
- Chức quận trưởng.
- Chức cảnh sát trưởng.
Họ từ của sheriffhood
Câu hỏi thường gặp
sheriffhood nghĩa là gì?
sheriffhood (danh từ) nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.
sheriffhood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheriffhood: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛ˞.ɹəf.hʊd/.