sheriffdom
giọng máy của trình duyệt
sheriffdom nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.
Nghĩa của sheriffdom
Danh từ
- Chức quận trưởng.
- Chức cảnh sát trưởng.
Dạng từ của sheriffdom
| Số nhiều | sheriffdoms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sheriffdom
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sheriffdom nghĩa là gì?
sheriffdom (danh từ) nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.