TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sherry-cobbler

US/ˈʃɛr.i.ˈkɑː.blɜː/ giọng máy của trình duyệt

sherry-cobbler nghĩa là rượu côctay seri.

Nghĩa của sherry-cobbler

Danh từ

  1. Rượu côctay seri.

Câu hỏi thường gặp

sherry-cobbler nghĩa là gì?

sherry-cobbler (danh từ) nghĩa là rượu côctay seri.

sherry-cobbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sherry-cobbler: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛr.i.ˈkɑː.blɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.