TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sherry

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɛɹi/ US/ˈʃɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

sherry nghĩa là rượu xêret.

Nghĩa của sherry

Danh từ

  1. Rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha).

Dạng từ của sherry

Số nhiềusherries

Họ từ của sherry

Câu hỏi thường gặp

sherry nghĩa là gì?

sherry (danh từ) nghĩa là rượu xêret.

sherry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sherry: giọng Anh (UK) /ˈʃɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.