TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shifting

UK/ˈʃɪftɪŋ/ US/ˈʃɪftɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shifting nghĩa là cát chảy.

Nghĩa của shifting

Danh từ

  1. Xem shift
  2. Địa chất học Cát chảy.

Dạng từ của shifting

Số nhiềushiftings

Câu hỏi thường gặp

shifting nghĩa là gì?

shifting (danh từ) nghĩa là cát chảy.

shifting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shifting: giọng Anh (UK) /ˈʃɪftɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪftɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.