shifting
UK/ˈʃɪftɪŋ/
US/ˈʃɪftɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shifting nghĩa là cát chảy.
Nghĩa của shifting
Danh từ
- Xem shift
- Địa chất học Cát chảy.
Dạng từ của shifting
| Số nhiều | shiftings |
Câu hỏi thường gặp
shifting nghĩa là gì?
shifting (danh từ) nghĩa là cát chảy.
shifting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shifting: giọng Anh (UK) /ˈʃɪftɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪftɪŋ/.