TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shinjitai

giọng máy của trình duyệt

shinjitai nghĩa là tân tự thể.

Nghĩa của shinjitai

Danh từ

  1. Tân tự thể.

Dạng từ của shinjitai

Số nhiềushinjitai

Câu hỏi thường gặp

shinjitai nghĩa là gì?

shinjitai (danh từ) nghĩa là tân tự thể.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.