shinjitai
giọng máy của trình duyệt
shinjitai nghĩa là tân tự thể.
Nghĩa của shinjitai
Danh từ
- Tân tự thể.
Dạng từ của shinjitai
| Số nhiều | shinjitai |
Câu hỏi thường gặp
shinjitai nghĩa là gì?
shinjitai (danh từ) nghĩa là tân tự thể.
shinjitai nghĩa là tân tự thể.
| Số nhiều | shinjitai |
shinjitai (danh từ) nghĩa là tân tự thể.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.