shipbuilding
giọng máy của trình duyệt
shipbuilding nghĩa là nghề đóng tàu.
Nghĩa của shipbuilding
Danh từ
- Nghề đóng tàu.
Dạng từ của shipbuilding
| Số nhiều | shipbuildings |
Họ từ của shipbuilding
Câu hỏi thường gặp
shipbuilding nghĩa là gì?
shipbuilding (danh từ) nghĩa là nghề đóng tàu.