TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipman

US/ˈʃɪpmən/ giọng máy của trình duyệt

shipman nghĩa là thủy thủ.

Nghĩa của shipman

Danh từ

  1. Như Shipmaster.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Thủy thủ.

Dạng từ của shipman

Số nhiềushipmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shipman

Đồng nghĩa

Họ từ của shipman

Câu hỏi thường gặp

shipman nghĩa là gì?

shipman (danh từ) nghĩa là thủy thủ.

shipman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipman: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.