shipman
US/ˈʃɪpmən/
giọng máy của trình duyệt
shipman nghĩa là thủy thủ.
Nghĩa của shipman
Danh từ
- Như Shipmaster.
- Từ cổ,nghĩa cổ Thủy thủ.
Dạng từ của shipman
| Số nhiều | shipmen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shipman
Đồng nghĩa
Họ từ của shipman
Câu hỏi thường gặp
shipman nghĩa là gì?
shipman (danh từ) nghĩa là thủy thủ.
shipman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipman: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpmən/.