shipmate
UK/ˈʃɪpˌmeɪt/
US/ˈʃɪpˌmeɪt/
giọng máy của trình duyệt
shipmate nghĩa là bạn thuỷ thủ.
Nghĩa của shipmate
Danh từ
- Bạn thuỷ thủ.
Dạng từ của shipmate
| Số nhiều | shipmates |
Câu hỏi thường gặp
shipmate nghĩa là gì?
shipmate (danh từ) nghĩa là bạn thuỷ thủ.
shipmate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipmate: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpˌmeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpˌmeɪt/.