shipping
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɪpɪŋ/
US/ˈʃɪpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shipping nghĩa là tàu.
Nghĩa của shipping
Danh từ
- Sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu.
- Tàu (của một nước, ở một hải cảng).
- Thương thuyền; hàng hải.
Dạng từ của shipping
| Số nhiều | shippings |
Họ từ của shipping
Cụm từ, thành ngữ với shipping
- shipping container — Công-te-nơ.
Câu hỏi thường gặp
shipping nghĩa là gì?
shipping (danh từ) nghĩa là tàu.
shipping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipping: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpɪŋ/.