TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipping container

giọng máy của trình duyệt

shipping container nghĩa là công-te-nơ.

Nghĩa của shipping container

Danh từ

  1. Công-te-nơ.

Dạng từ của shipping container

Số nhiềushipping containers

Câu hỏi thường gặp

shipping container nghĩa là gì?

shipping container (danh từ) nghĩa là công-te-nơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.