TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipshape

UK/ˈʃɪpʃeɪp/ US/ˈʃɪpˌʃeɪp/ giọng máy của trình duyệt

shipshape nghĩa là ngăn nắp, thứ tự.

Nghĩa của shipshape

Tính từ

  1. Ngăn nắp, thứ tự.

Dạng từ của shipshape

So sánh hơnmore shipshape
So sánh nhấtmost shipshape

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shipshape

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shipshape nghĩa là gì?

shipshape (tính từ) nghĩa là ngăn nắp, thứ tự.

shipshape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipshape: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpʃeɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpˌʃeɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.