shipshape
UK/ˈʃɪpʃeɪp/
US/ˈʃɪpˌʃeɪp/
giọng máy của trình duyệt
shipshape nghĩa là ngăn nắp, thứ tự.
Nghĩa của shipshape
Tính từ
- Ngăn nắp, thứ tự.
Dạng từ của shipshape
| So sánh hơn | more shipshape |
| So sánh nhất | most shipshape |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shipshape
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shipshape nghĩa là gì?
shipshape (tính từ) nghĩa là ngăn nắp, thứ tự.
shipshape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipshape: giọng Anh (UK) /ˈʃɪpʃeɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪpˌʃeɪp/.