TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shipping-bill

giọng máy của trình duyệt

shipping-bill nghĩa là Giấy biên nhận chở hàng.

Nghĩa của shipping-bill

Danh từ

  1. Giấy biên nhận chở hàng.

Câu hỏi thường gặp

shipping-bill nghĩa là gì?

shipping-bill (danh từ) nghĩa là Giấy biên nhận chở hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.