shipway
US/ˈʃɪp.ˌweɪ/
giọng máy của trình duyệt
shipway nghĩa là đường trượt của tàu, kênh hàng hải.
Nghĩa của shipway
Danh từ
- Đường trượt của tàu; kênh hàng hải.
Dạng từ của shipway
| Số nhiều | shipways |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shipway
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shipway nghĩa là gì?
shipway (danh từ) nghĩa là đường trượt của tàu, kênh hàng hải.
shipway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shipway: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪp.ˌweɪ/.