TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shirr

UK/ʃɜː/ US/ʃɜɹ/ giọng máy của trình duyệt

shirr nghĩa là đai chun, dải chun, sợi chun, dệt dây chun vào.

Nghĩa của shirr

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đai chun, dải chun.
  2. Sợi chun (dệt vào trong vải, như ở cổ bít tất).

Động từ

  1. Dệt dây chun vào (vải).

Dạng từ của shirr

Ngôi thứ ba số ítshirrs
Hiện tại phân từ (-ing)shirring
Quá khứ phân từshirred
Quá khứshirred
Số nhiềushirrs

Câu hỏi thường gặp

shirr nghĩa là gì?

shirr (danh từ, động từ) nghĩa là đai chun, dải chun, sợi chun, dệt dây chun vào.

shirr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shirr: giọng Anh (UK) /ʃɜː/, giọng Mỹ (US) /ʃɜɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.